hiến thân

hiến thân

Nhiều thanh niên đã hiến thân cho sự nghiệp cách mạng giải phóng dân tộc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự nguyện dâng hiến toàn bộ bản thân, cuộc đời mình cho một mục đích, lý tưởng cao cả nào đó: Hành động tự nguyện trọn vẹn, sẵn sàng cống hiến tất cả sức lực, trí tuệ, thậm chí cả tính mạng cho một sự nghiệp, một tổ chức hoặc một niềm tin lớn lao.
    • Tự nguyện trao thân cho ai đó (thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu, hôn nhân theo lối nói trang trọng, cổ): Hành động của người phụ nữ tự nguyện gắn bó cuộc đời mình với người đàn ông.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhiều thanh niên đã hiến thân cho sự nghiệp cách mạng giải phóng dân tộc.
    • Ông ấy đã hiến thân trọn đời cho nền khoa học nước nhà.
    • Trong thơ ca xưa, người con gái thường nguyện hiến thân cho người mình yêu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hiến thân cho Tổ quốc": Cụm từ mang tính trang trọng, cao quý, chỉ sự cống hiến trọn đời đất nước.
    • Lớp thanh niên tình nguyện ấy đã sẵn sàng hiến thân cho Tổ quốc.
  • "Hiến thân cho lý tưởng": Dành toàn bộ cuộc đời để theo đuổi thực hiện một lý tưởng.
    • Họ những người đã hiến thân cho lý tưởng cộng sản.
Biến thể từ gần giống
  • Hiến dâng (động từ): Dâng hiến một cái đó (có thể tài sản, công sức, tình cảm), phạm vi rộng hơn không nhất thiết nhấn mạnh sự trọn vẹn của bản thân như "hiến thân".
    • Anh ấy hiến dâng tất cả tình yêu thương cho các con.
  • Cống hiến (động từ): Đóng góp sức lực, tài năng cho sự nghiệp chung. Mang sắc thái trang trọng nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ lớn đến nhỏ.
    • ấy đã cống hiến cả tuổi thanh xuân cho công ty.
  • Hy sinh (động từ): Từ bỏ hoặc chịu mất mát điều đó quý giá (thời gian, lợi ích, tính mạng) mục đích khác. "Hiến thân" thường bao hàm sự hy sinh nhưng mang tính tự nguyện, chủ động trọn vẹn hơn.
    • Người mẹ hy sinh tất cả con cái.
Từ đồng nghĩa
  • Tự nguyện cống hiến: Nhấn mạnh tính tự nguyện trong việc đóng góp.
  • Dâng hiến đời mình: Cách nói trang trọng, sắc thái tôn giáo hoặc thi ca.
  • Sống chết : Cách nói nhấn mạnh sự quyết tâm đến cùng, sẵn sàng trả giá cao nhất.
Các cụm từ liên quan
  • Hiến thân cứu nước: Cụm từ lịch sử, chỉ hành động anh dũng tham gia chiến đấu, bảo vệ đất nước.
    • Tinh thần hiến thân cứu nước của cha ông bài học quý giá.
  • Hiến thân nghĩa lớn: Cống hiến một mục đích chính nghĩa, cao cả.
    • Những chiến sĩ đó đã hiến thân nghĩa lớn.
Thành ngữ liên quan
  • Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh: Thành ngữ thể hiện tinh thần sẵn sàng hy sinh tính mạng để đất nước được sống còn, rất gần với tinh thần "hiến thân cho Tổ quốc".